sell up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "sell up" có nghĩa bán hết tài sản, hàng hóa hoặc doanh nghiệp của mình, thường để chấm dứt hoạt động kinh doanh hoặc chuyển đi nơi khác.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định bán hết tài sản chuyển về vùng nông thôn.)
  • (Sau nhiều năm khó khăn, chủ cửa hàng phải bán hết hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sell up and start anew": bán hết để bắt đầu lại.

    • He sold up his entire business to travel the world. (Anh ấy đã bán hết toàn bộ doanh nghiệp để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • "Forced to sell up": buộc phải bán hết do áp lực tài chính.

    • The family was forced to sell up after the bankruptcy. (Gia đình buộc phải bán hết tài sản sau khi phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Sell out (cụm động từ): bán hết hàng (thường do hàng bán chạy), hoặc phản bội nguyên tắc lợi ích cá nhân.

    • The concert tickets sold out in minutes. ( buổi hòa nhạc đã bán hết trong vài phút.)
  • Sell off (cụm động từ): bán tống bán tháo tài sản, thường với giá rẻ.

    • The company sold off its assets to pay debts. (Công ty đã bán tống bán tháo tài sản để trả nợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquidate: thanh tài sản (thường dùng trong kinh doanh hoặc pháp ).
  • Clear out: dọn sạch hàng hóa (thường bán hết để dọn kho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell up không phrasal verbs khác trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với giới từ:
    • Sell up and leave: bán hết rời đi.
    • Sell up the business: bán hết doanh nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • Sell up lock, stock, and barrel: bán hết tất cả mọi thứ, không chừa lại .
    • He sold up his farm lock, stock, and barrel. (Anh ấy đã bán hết trang trại của mình, từ đầu đến cuối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sell up
The shopkeeper decided to sell up and close the store.